enveloppant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enveloppant /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/ |
enveloppants /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/ |
| Giống cái | enveloppante /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃t/ |
enveloppantes /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃t/ |
enveloppant /ɑ̃.vlɔ.pɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enveloppant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)