bao bọc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaːw˧˧ ɓa̰ʔwk˨˩ | ɓaːw˧˥ ɓa̰wk˨˨ | ɓaːw˧˧ ɓawk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːw˧˥ ɓawk˨˨ | ɓaːw˧˥ ɓa̰wk˨˨ | ɓaːw˧˥˧ ɓa̰wk˨˨ | |
Động từ
- Che khắp chung quanh.
- Lớp không khí bao bọc Trái đất.
- Che chở, bênh vực.
- Cấp trên bao bọc cấp dưới.
Đồng nghĩa
[sửa]Dịch
- Tiếng Nhật 包みます(つつみます)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bao bọc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)