enveloppe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

enveloppe

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enveloppe
/ɑ̃.vlɔp/
enveloppes
/ɑ̃.vlɔp/

enveloppe gc /ɑ̃.vlɔp/

  1. Bao, vỏ, cái bọc ngoài.
    L’enveloppe d’un colis — cái bao gói hàng
    enveloppe des œufs d’oiseaux — vỏ trứng chim
  2. Phong bì, bì thư.
  3. Lốp xe.
  4. (Toán học) Hình bao.
  5. Vẻ ngoài, bề ngoài.
    Sous une brillante enveloppe — dưới cái vẻ ngoài hào nhoáng
  6. (Văn học) Thể xác.

Tham khảo[sửa]