enviable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.vi.ə.bəl/
Tính từ
enviable /ˈɛn.vi.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enviable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.vjabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enviable /ɑ̃.vjabl/ |
enviables /ɑ̃.vjabl/ |
| Giống cái | enviable /ɑ̃.vjabl/ |
enviables /ɑ̃.vjabl/ |
enviable /ɑ̃.vjabl/
- Đáng thèm thuồng, đáng ước ao.
- La santé est le plus enviable des biens — sức khỏe là của đáng thèm thuồng nhất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enviable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)