envoi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.vwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| envoi /ɑ̃.vwa/ |
envois /ɑ̃.vwa/ |
envoi gđ /ɑ̃.vwa/
- Sự gửi đi, sự cử đi.
- Envoi d’une lettre — sự gửi đi một bức thư
- l’envoi d’un ambassadeur — sự cử đi một đại sứ
- Cái gửi đi.
- J'ai reçu votre envoi le 18 courant — tôi đã nhận được cái anh gửi ngày 18 tháng này
- (Thơ ca) Khổ thơ đề tặng (ở cuối bài thơ).
- coup d’envoi — (thể dục thể thao) cú ra bóng (bóng đá)
- envoi des couleurs — sự kéo cờ chào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “envoi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)