epinasty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.pə.ˌnæs.ti/
Danh từ
epinasty /ˈɛ.pə.ˌnæs.ti/
- (Thực vật) Tính sinh trưởng cong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “epinasty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)