epiphenomenon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈnɑː.mə.ˌnɑːn/
Danh từ
epiphenomenon số nhiều epiphenomena /.ˈnɑː.mə.ˌnɑːn/
- (Y học) ; (triết học) hiện tượng phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epiphenomenon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)