Bước tới nội dung

epistoler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈpɪs.tə.lɜː/

Danh từ

epistoler /ɪ.ˈpɪs.tə.lɜː/

  1. (Tôn giáo) Người đọc thư sứ đồ.

Tham khảo