epsilon
Giao diện
Tiếng Anh

| ← delta |
→ zeta | |
| Bài viết về epsilon trên Wikipedia | ||
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛp.sə.ˌlɑːn/
Danh từ
epsilon /ˈɛp.sə.ˌlɑːn/
- Epxilon (chữ cái Hy-lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epsilon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛp.si.lɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| epsilon /ɛp.si.lɔ̃/ |
epsilon /ɛp.si.lɔ̃/ |
epsilon gđ /ɛp.si.lɔ̃/
- Epxilon (chữ cái Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epsilon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
