delta
Giao diện
Tiếng Anh
| ← gamma |
→ epsilon | |
| Bài viết về delta trên Wikipedia | ||
Cách phát âm
Danh từ
delta (số nhiều deltas)
- Đenta (chữ cái Hy-lạp).
- (Vật lý) Đenta.
- delta rays — tia Đenta
- (Địa lý,địa chất) Châu thổ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “delta”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
