Bước tới nội dung

equanimity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌi.kwə.ˈnɪ.mə.ti/

Danh từ

equanimity /ˌi.kwə.ˈnɪ.mə.ti/

  1. Tính bình thản, tính trầm tĩnh.
  2. Sự thư thái, sự thanh thản.

Tham khảo