equator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈkweɪ.tɜː/
Danh từ
equator /ɪ.ˈkweɪ.tɜː/
- Xích đạo.
- (Như) Equinoctial.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “equator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)