equinoctial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌi.kwə.ˈnɑːk.ʃəl/
Tính từ
equinoctial /ˌi.kwə.ˈnɑːk.ʃəl/
- (Thuộc) Điểm phân.
Danh từ
equinoctial (equator) /ˌi.kwə.ˈnɑːk.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equinoctial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)