equilibrium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/
Danh từ
equilibrium /ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm/
- Sự thăng bằng, sự cân bằng.
- Tính vô tư (trong nhận xét... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equilibrium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)