ergoteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ergoteur /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
ergoteurs /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | ergoteuse /ɛʁ.ɡɔ.tøz/ |
ergoteurs /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
ergoteur /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ergoteur /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
ergoteurs /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | ergoteuse /ɛʁ.ɡɔ.tøz/ |
ergoteurs /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/ |
ergoteur /ɛʁ.ɡɔ.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ergoteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)