Bước tới nội dung

eroticism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:
Wikiquote tiếng Anh có sưu tập danh ngôn về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪ.ˈrɑː.tə.ˌsɪ.zəm/

Danh từ

[sửa]

eroticism (thường không đếm được, số nhiều eroticisms)

  1. Tư tưởng dâm dục; tính đa dâm.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]