escopette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
escopette
- (Lịch sử) Súng trường loe nòng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escopette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kɔ.pɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escopette /ɛs.kɔ.pɛt/ |
escopette /ɛs.kɔ.pɛt/ |
escopette gc /ɛs.kɔ.pɛt/
- (Sử học) Súng trường loe nòng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escopette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)