esker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.kɜː/
Danh từ
esker /ˈɛs.kɜː/
- Eskar.
- (Địa chất) Đồi hình rắn, ngoằn ngoèo (do băng hà).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)