espiègle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pjɛɡl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | espiègle /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègles /ɛs.pjɛɡl/ |
| Giống cái | espiègle /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègles /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègle /ɛs.pjɛɡl/
- Tinh nghịch.
- Enfant espiègle — đứa trẻ tinh nghịch
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | espiègle /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègles /ɛs.pjɛɡl/ |
| Giống cái | espiègle /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègles /ɛs.pjɛɡl/ |
espiègle /ɛs.pjɛɡl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “espiègle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)