niais
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | niais /njɛ/ |
niais /njɛ/ |
| Giống cái | niaise /njɛz/ |
niaises /njɛz/ |
niais
- Ngốc, khờ khạo, ngớ ngẩn.
- Réponse niaise — câu trả lời ngớ ngẩn
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Chưa rời tổ (chim).
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| niais /njɛ/ |
niais /njɛ/ |
niais gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “niais”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)