indolent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
Tính từ
indolent /.lənt/
- Lười biếng, biếng nhác.
- (Y học) Không đau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indolent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indolent /ɛ̃.dɔ.lɑ̃/ |
indolents /ɛ̃.dɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | indolente /ɛ̃.dɔ.lɑ̃t/ |
indolentes /ɛ̃.dɔ.lɑ̃t/ |
indolent /ɛ̃.dɔ.lɑ̃/
- Biếng nhác, uể oải.
- Démarche indolente — dáng đi uể oải
- (Y học) Không đau.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lãnh đạm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indolent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)