essayeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.sɛ.jœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | essayeur /e.sɛ.jœʁ/ |
essayeuses /e.se.jøz/ |
| Giống cái | essayeur /e.sɛ.jœʁ/ |
essayeuses /e.se.jøz/ |
essayeur /e.sɛ.jœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “essayeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)