estafette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
estafette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estafette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ta.fɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estafette /ɛs.ta.fɛt/ |
estafettes /ɛs.ta.fɛt/ |
estafette gc /ɛs.ta.fɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estafette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)