Bước tới nội dung

etchant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.tʃənt/

Danh từ

etchant /ˈɛ.tʃənt/

  1. Chất khắc ăn mòn.

Tham khảo