eternal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈtɜː.nᵊl/
| [ɪ.ˈtɜː.nᵊl] |
Tính từ
eternal /ɪ.ˈtɜː.nᵊl/
- Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- (Thông tục) Không ngừng, thường xuyên.
- eternal disputes — những sự cãi cọ không ngừng
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eternal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
