ethics
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ethics số nhiều dùng như số ít
- Đạo đức, luân lý, luân thường đạo lý.
- Đạo đức học.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ethics”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)