Bước tới nội dung

euthanasia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌjuː.θə.ˈneɪ.ʒi.ə/
Hoa Kỳ

Danh từ

euthanasia /ˌjuː.θə.ˈneɪ.ʒi.ə/

  1. Sự chết không đau đớn.
  2. Sự làm chết không đau đớn.

Tham khảo