evil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.vəl/
| [ˈi.vəl] |
Tính từ
evil /ˈi.vəl/
- Xấu, ác, có hại.
- of evil repute — có tiếng xấu
- an evil tongue — ác khẩu
- an evil eye — cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa
Thành ngữ
- the Evil One: Xem One
Danh từ
evil /ˈi.vəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “evil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)