one

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Số từ[sửa]

one

  1. Một.
    room one — phòng một
    volume one — tập một

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
one

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

one (không so sánh được)

  1. Một.
    the Vietnamese nation is one and undivided — dân tộc Việt Nam là một và thống nhất
    he will be one in a month — một tháng nữa thì nó sẽ lên một
  2. Như thế không thay đổi.
    to remain for ever one — mãi mãi như thế, mãi mãi không thay đổi

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

one (số nhiều ones)

  1. Một.
    to come by ones and twos — đến từng một hay hai người một
    goods that are sold in ones — hàng hoá bán từng cái một
    never a one — không một ai
  2. Một giờ.
    he will come at one — một giờ anh ấy sẽ đến
  3. Một người nào đó, một (người, vật...).
    many a one — nhiều người
    the dear ones — người thân thuộc
    the Holy One — Chúa, Thượng đế
    the Evil One — quỷ, quỷ sứ
  4. đấm.
    to give someone one on the nose — đấm ai một cú vào mũi

Thành ngữ[sửa]

Đại từ[sửa]

one

  1. Người ta, ai.
    it offends one in to be told one is not wanted — bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực

Tham khảo[sửa]