evolvement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈvɑːlv.mənt/
Danh từ
evolvement (đếm được và không đếm được, số nhiều evolvements)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “evolvement”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)