exagéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exagéré /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ |
exagérés /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ |
| Giống cái | exagérée /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ |
exagérées /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/ |
exagéré /ɛɡ.za.ʒe.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exagéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)