exclusivement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skly.ziv.mɑ̃/
Phó từ
exclusivement /ɛk.skly.ziv.mɑ̃/
- Không tính, không kể.
- Du mois de janvier au mois d’août exclusivement — từ tháng giêng đến tháng tám, không kể tháng tám
- Chỉ, chuyên.
- S’occuper exclusivement de littérature — chỉ chuyên khảo cứu về văn học
Trái nghĩa
- Compris (y compris), inclus, inclusivement
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exclusivement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)