excommunication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/
Ngoại động từ
excommunication ngoại động từ /.ˌmjuː.nə.ˈkeɪ.ʃən/
- (Tôn giáo) Sự rút phép thông công.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excommunication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excommunication /ɛk.skɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/ |
excommunications /ɛk.skɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/ |
excommunication gc /ɛk.skɔ.my.ni.ka.sjɔ̃/
- (Tôn giáo) Sự rút phép thông công.
- Encourir l’excommunication — bị rút phép thông công
- (Nghĩa bóng) Sự khai trừ (khỏi một đoàn thể).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excommunication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)