exemplaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exemplaire /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
exemplaires /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
| Giống cái | exemplaire /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
exemplaires /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
exemplaire /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/
- Gương mẫu.
- Vie exemplaire — cuộc sống gương mẫu
- Để làm gương.
- Punition exemplaire — sự trừng phạt để làm gương
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exemplaire /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
exemplaires /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ |
exemplaire gđ /ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exemplaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)