Bước tới nội dung

exemplary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

exemplary (so sánh hơn more exemplary, so sánh nhất most exemplary)

  1. Gương mẫu, mẫu mực.
    Exemplary behaviour.
    Tư cách đạo đức gương mẫu.
  2. Để làm gương, để cảnh cáo.
    An exemplary punishment.
    Sự trừng phạt để làm gương.
  3. Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]