exemplary
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ɪɡˈzɛmpləɹi/, /ɛɡ-/
Âm thanh (Úc): (tập tin) - Tách âm: ex‧em‧pla‧ry
Tính từ
[sửa]exemplary (so sánh hơn more exemplary, so sánh nhất most exemplary)
- Gương mẫu, mẫu mực.
- Exemplary behaviour.
- Tư cách đạo đức gương mẫu.
- Để làm gương, để cảnh cáo.
- An exemplary punishment.
- Sự trừng phạt để làm gương.
- Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “exemplary”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)