Bước tới nội dung

exhalaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
exhalaison
/ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/
exhalaisons
/ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/

exhalaison gc /ɛɡ.za.lɛ.zɔ̃/

  1. Hơi toát lên, mùi xông lên.

Tham khảo