exhaustif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔs.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exhaustif /ɛɡ.zɔs.tif/ |
exhaustifs /ɛɡ.zɔs.tif/ |
| Giống cái | exhaustive /ɛɡ.zɔs.tiv/ |
exhaustifs /ɛɡ.zɔs.tif/ |
exhaustif /ɛɡ.zɔs.tif/
- Cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt.
- Etude exhaustive d’une question — sự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exhaustif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)