exigeant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exigeant /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ |
exigeants /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | exigeante /ɛɡ.zi.ʒɑ̃t/ |
exigeantes /ɛɡ.zi.ʒɑ̃t/ |
exigeant /ɛɡ.zi.ʒɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exigeant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)