facile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæ.səl/
Tính từ
facile /ˈfæ.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.sil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facile /fa.sil/ |
faciles /fa.sil/ |
| Giống cái | facile /fa.sil/ |
faciles /fa.sil/ |
facile /fa.sil/
- Dễ, dễ dàng.
- Devoir facile — bài làm dễ
- Dễ dãi.
- Caractère facile — tính dễ dãi
- Une femme facile — người đàn bà dễ gạ
- Nhẹ nhàng, tự nhiên.
- Démarche facile — dáng đi nhẹ nhàng
- (Nghĩa xấu) Tầm thường.
- C’est une raillerie un peu facile — đó là một lời chế nhạo hơi tầm thường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)