exorbitant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.tənt/
| [.tənt] |
Tính từ
exorbitant /.tənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exorbitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exorbitant /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/ |
exorbitants /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/ |
| Giống cái | exorbitante /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃t/ |
exorbitantes /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃t/ |
exorbitant /ɛɡ.zɔʁ.bi.tɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exorbitant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)