exorciser
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exorciser
- Xem exorcise
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exorciser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔʁ.si.ze/
Ngoại động từ
exorciser ngoại động từ /ɛɡ.zɔʁ.si.ze/
- Trừ (tà ma).
- Trừ tà cho (ai).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exorciser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)