expéditif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spe.di.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expéditif /ɛk.spe.di.tif/ |
expéditifs /ɛk.spe.di.tif/ |
| Giống cái | expéditive /ɛk.spe.di.tiv/ |
expéditives /ɛk.spe.di.tiv/ |
expéditif /ɛk.spe.di.tif/
- Nhanh lẹ, giải quyết nhanh.
- Homme expéditif en affaires — người nhanh lẹ trong công việc
- Chóng vánh.
- Procédés expéditifs — biện pháp chóng vánh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “expéditif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)