indécis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.si/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indécis /ɛ̃.de.si/ |
indécis /ɛ̃.de.si/ |
| Giống cái | indécise /ɛ̃.de.siz/ |
indécises /ɛ̃.de.siz/ |
indécis /ɛ̃.de.si/
- Không quyết đoán, do dự.
- Homme indécis — người do dự
- La question reste indécise — vấn đề hãy còn chưa dứt khóat
- Formes indécises — những hình nét lờ mờ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indécis /ɛ̃.de.si/ |
indécis /ɛ̃.de.si/ |
indécis gđ /ɛ̃.de.si/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indécis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)