Bước tới nội dung

expanse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈspænts/

Danh từ

expanse /ɪk.ˈspænts/

  1. Dải, dải rộng (đất... ).
  2. Sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra.

Tham khảo