expedient
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspi.di.ənt/
| [ɪk.ˈspi.di.ənt] |
Tính từ
expedient + (expediential) /ɪk.ˈspi.di.ənt/
- Có lợi, thiết thực; thích hợp.
- to do whatever is expedient — làm bất cứ cái gì có lợi; làm bất cứ cái gì thích hợp
Danh từ
expedient /ɪk.ˈspi.di.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “expedient”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)