expirer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spi.ʁe/
Ngoại động từ
expirer ngoại động từ /ɛk.spi.ʁe/
- Thở ra.
- Expirer l’air — thở không khí ra
Nội động từ
expirer nội động từ /ɛk.spi.ʁe/
- Thở hắt ra, chết.
- Hết hạn.
- Bail qui expire — hợp đồng thuê hết hạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expirer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)