commencer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmɛnt.sɜː/
Động từ
commencer ' /kə.ˈmɛnt.sɜː/
- Xem commence
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commencer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɑ̃.se/
Ngoại động từ
commencer ngoại động từ /kɔ.mɑ̃.se/
- Bắt đầu.
- Commencer ses études — bắt đầu học tập
- La séance est commencée — phiên họp đã bắt đầu
- Les vers qui commencent le poème — những câu thơ bắt đầu bài thơ
- Dạy vỡ lòng cho.
- Commencer un élève — dạy vỡ lòng cho một học sinh
commencer nội động từ /kɔ.mɑ̃.se/
- Bắt đầu.
- Repas qui commence — bữa ăn bắt đầu
- Commencer à travailler — bắt đầu làm việc
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commencer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)