Bước tới nội dung

commencer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈmɛnt.sɜː/

Động từ

commencer ' /kə.ˈmɛnt.sɜː/

  1. Xem commence

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.mɑ̃.se/

Ngoại động từ

commencer ngoại động từ /kɔ.mɑ̃.se/

  1. Bắt đầu.
    Commencer ses études — bắt đầu học tập
    La séance est commencée — phiên họp đã bắt đầu
    Les vers qui commencent le poème — những câu thơ bắt đầu bài thơ
  2. Dạy vỡ lòng cho.
    Commencer un élève — dạy vỡ lòng cho một học sinh

commencer nội động từ /kɔ.mɑ̃.se/

  1. Bắt đầu.
    Repas qui commence — bữa ăn bắt đầu
    Commencer à travailler — bắt đầu làm việc

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Tham khảo