naître
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɛtʁ/
| [nɛtʁ] |
| [naɪ̯tʀ] |
(Không chính thức)
Nội động từ
naître nội động từ /nɛtʁ/
- Sinh ra.
- Cet enfant naît d’une famille pauvre — em nhỏ này sinh ra trong một gia đình nghèo
- Mọc ra, nở ra.
- Les fleurs naissent au printemps — hoa nở về mùa xuân
- Bắt nguồn.
- Le Fleuve Rouge naît en Chine — sông Hồng bắt nguồn ở Trung Quốc
- être innocent comme l’enfant qui vient de naître — trong trắng+ hoàn toàn vô tội
- faire naître — gây ra
- je l’ai vu naître — tôi biết nó từ lúc còn nhỏ
- naître de — sinh ra từ, do... mà có
- son pareil est à naître — chưa ai sánh kịp ông ta
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naître”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)