Bước tới nội dung

explicit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsplɪ.sət/
Hoa Kỳ

Tính từ

explicit /ɪk.ˈsplɪ.sət/

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
  2. Nói thẳng (người).
  3. (Toán học) Hiện.
    explicit function — hàm hiện

Tham khảo