exporter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˈspɔr.tɜː/
Danh từ
exporter /ɛk.ˈspɔr.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɔʁ.te/
Ngoại động từ
exporter ngoại động từ /ɛk.spɔʁ.te/
- Xuất khẩu.
- Exporter du riz — xuất khẩu gạo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)